Lịch sử hình thành và phát triển của quang xúc tác với tác dụng phân hủy các chất độc hại.

Công nghệ quang xúc tác đã có một lịch sử phát triển và ứng dụng đáng chú ý, đặc biệt là tại Nhật Bản, với hơn 50 năm kinh nghiệm kể từ năm 1972. Đây không phải là một công nghệ mới nổi mà là kết quả của quá trình nghiên cứu và ứng dụng lâu dài.

Tổng quan về Quang xúc tác trong lịch sử phát triển

Định nghĩa và Nguyên lý cơ bản

Quang xúc tác là một dung dịch đặc biệt, sau khi phun phủ lên bề mặt vật thể, sẽ tạo thành một lớp phủ không màu, không mùi, và tuyệt đối an toàn cho sức khỏe. Hoạt chất chính của nó là Titanium Dioxide (TiO₂), một hợp chất oxit an toàn của titan. Công nghệ này hoạt động dựa trên phản ứng hóa học tự nhiên, chỉ cần ánh sáng để kích hoạt quá trình kháng khuẩn, khử mùi và phân hủy các chất độc hại một cách liên tục.

Tính an toàn và độ bền

Titanium Dioxide là một khoáng chất cực kỳ ổn định về mặt vật lý và hóa học, được sử dụng rộng rãi trong nhiều sản phẩm tiêu dùng như sơn, men gốm, thuốc, kem chống nắng, mỹ phẩm và thậm chí là phụ gia thực phẩm (trong kẹo cao su, sô cô la trắng). Lớp phủ quang xúc tác có độ bền lâu dài, với tác dụng kháng khuẩn kéo dài từ 1 đến 3 năm tùy môi trường. Hiệu quả kháng khuẩn liên tục cũng được chứng minh kéo dài từ 1-2 năm và thậm chí hơn 1 năm trong việc tiêu diệt 99.9% virus và vi khuẩn.

Lịch sử hình thành và phát triển của quang xúc tác với tác dụng phân hủy các chất độc hại.
Lịch sử hình thành và phát triển của quang xúc tác với tác dụng phân hủy các chất độc hại.

Lịch sử phát triển chi tiết tại Nhật Bản (từ năm 1972)

Năm 1972: Khám phá nguyên lý cơ bản của Quang xúc tác.

Giáo sư Fujishima Honda tại Đại học Tokyo đã tình cờ phát hiện ra rằng khi sử dụng oxit titan cho một trong các điện cực trong thí nghiệm điện phân dung dịch nước, nước bị phân hủy chỉ bằng cách cho nó tiếp xúc với ánh sáng. Đây chính là hiệu ứng quang xúc tác.

Năm 1992: Phát hiện tác dụng phân hủy các chất độc hại.

Người ta đã phát hiện ra rằng khi oxit titan tiếp xúc với ánh sáng, oxy hoạt tính được tạo ra trên bề mặt, và hoạt động oxy hóa này có thể phân hủy virus và các chất hóa học có hại. Cơ chế này cho phép gốc OH và ion siêu oxit phân hủy mạnh mẽ các hợp chất hữu cơ độc hại, virus và vi khuẩn, biến chúng thành Carbon dioxide (CO₂) và Nước (H₂O) vô hại.

Năm 2009: Phát triển chất xúc tác quang trong nhà có thể sản xuất hàng loạt.

Viện nghiên cứu công nghiệp (Viện nghiên cứu quốc gia) đã phát triển chất xúc tác quang trong nhà với chi phí thấp hơn 1/10 so với các phòng thí nghiệm khác không sử dụng kim loại hiếm. Quan trọng hơn, nó đạt được hiệu suất cao dưới ánh đèn huỳnh quang, với hiệu suất phân hủy gấp 6 lần so với các công ty khác.

Năm 2010: Thương mại hóa sản phẩm chất bao phủ bề mặt.

  • Chất quang xúc tác hiệu suất cao (oxit titan) được pha trộn với chất kết dính oxit titan đặc biệt và được thương mại hóa như một dung dịch phủ lên bề mặt. Dung dịch này có thể phản ứng với hiệu suất cao ngay cả khi được phủ trên tường.
  • Kể từ đó, nó được sử dụng rộng rãi để giải quyết các vấn đề khử trùng trong nhà, các biện pháp kiểm soát biên giới sân bay, và khử mùi không chỉ ở Nhật Bản mà trên toàn thế giới.

Ứng dụng hiện tại và Triển vọng tương lai

  • Hiện nay, công nghệ quang xúc tác đã được chính phủ Nhật Bản cấp phép và sử dụng rộng rãi tại các bệnh viện, phòng khám, nha khoa, nhà hàng, khách sạn và nhiều không gian công cộng khác.
  • Tại Việt Nam, Phạm Nguyễn Decor là đơn vị tiên phong ứng dụng công nghệ này lên cây giả trang trí, mang lại khả năng khử khuẩn, kháng virus, khử mùi hiệu quả và chống nấm mốc, tạo không gian sống sạch hơn, an toàn hơn.
  • Cơ chế phân hủy virus của quang xúc tác đặc biệt ở chỗ nó chỉ cần đối tượng phân hủy là hợp chất hữu cơ thì có thể phân hủy bất kỳ một loại virus ở thể mới nào. Điều này có nghĩa là công nghệ này có khả năng đối phó với các biến thể virus mới hoặc các loại virus khác có thể xuất hiện trong tương lai, không phụ thuộc vào đột biến gen của chúng.
  • Công nghệ này cũng được kiểm chứng hiệu quả bằng máy Lumitester, đo lượng ATP (chất tồn tại như nguồn năng lượng cho tất cả sinh vật sống, bao gồm cả nấm và virus) để đánh giá tổng lượng chất bẩn và hiệu quả khử trùng.

Tóm lại, lịch sử phát triển của quang xúc tác là một quá trình liên tục từ khám phá cơ bản đến ứng dụng thực tiễn, từ các giải pháp ngoài trời đến các giải pháp trong nhà hiệu quả cao, chứng tỏ sự bền vững và tiềm năng to lớn của công nghệ này trong việc cải thiện chất lượng môi trường sống và bảo vệ sức khỏe con người.

Để lại một bình luận